âm ỉ

Học thuật
Thân thiện
âm ỉ

Lửa cháy âm ỉ trong lò sưởi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngấm ngầm, không bộc lộ ra ngoài một cách rõ ràng, mạnh mẽ nhưng vẫn tồn tại kéo dài: Diễn tả trạng thái của sự vật, hiện tượng hoặc cảm giác đang diễn ra một cách chậm rãi, liên tục bên trong không bùng phát dữ dội.
    • (Về cảm giác đau) ê ẩm, dai dẳng: Chỉ cơn đau không quá gay gắt, nhói buốt nhưng kéo dài khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngọn lửa cháy âm ỉ trong đống tro tàn. (Lửa cháy không thành ngọn lớn cứ dai dẳng trong tro.)
    • Anh ấy một mối hận âm ỉ từ lâu chưa thể giải tỏa. (Sự oán hận tồn tại ngấm ngầm bên trong từ lâu.)
    • Cơn đau đầu âm ỉ khiến khó tập trung làm việc. (Cơn đau đầu ê ẩm, dai dẳng gây khó chịu.)
    • Sự bất mãn âm ỉ trong nội bộ cuối cùng đã bùng nổ. (Sự không hài lòng tồn tại ngầm trong nhóm cuối cùng đã phát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả bệnh tật hoặc triệu chứng kéo dài:
    • ấy bị sốt âm ỉ mấy ngày nay. (Cơn sốt kéo dàimức độ nhẹ hoặc vừa, không dứt.)
  • Dùng trong văn chương để miêu tả tâm trạng, cảm xúc kéo dài:
    • Nỗi buồn âm ỉ xâm chiếm tâm hồn anh. (Nỗi buồn dai dẳng, thấm sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm thầm (phó từ/tính từ): Lặng lẽ, không tiếng động, không để lộ ra ngoài. (Nhấn mạnh sự lặng lẽ, không gây chú ý, trong khi "âm ỉ" nhấn mạnh tính chất dai dẳng, kéo dài của trạng thái bên trong).
  • Dai dẳng (tính từ): Kéo dài lâu, khó dứt. (Gần nghĩa với "âm ỉ" nhưng "dai dẳng" có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh hơn, cả tích cực lẫn tiêu cực, không nhất thiết mang sắc thái "ngấm ngầm").
  • Ê ẩm (tính từ): (Đau) ở mức độ nhẹ nhưng liên tục, gây khó chịu. (Thường chỉ dùng cho cảm giác đau đớn trên cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Ngấm ngầm: (Tính từ/Phó từ) Diễn ra một cách kín đáo, bên trong, không lộ ra ngoài.
  • Kéo dài: (Động từ) Tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.
  • Dục dục (ít dùng): (Tính từ) Đang cháy ngầm, chưa bùng lên.
Từ trái nghĩa
  • Bùng phát: (Động từ) Xảy ra một cách đột ngột, dữ dội.
  • Dữ dội: (Tính từ) Mạnh mẽ, mãnh liệt, quyết liệt.
  • Kịch liệt: (Tính từ) Rất mạnh mẽ, gay gắt.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Âm ỉ cháy: Thường dùng để tả ngọn lửa cháy không thành ngọn lớn cứ le lói, dai dẳng.
    • Căn bếp cổ, bếp lửa củi vẫn âm ỉ cháy suốt đêm.
  • Đau âm ỉ: Cụm từ y học thông dụng chỉ cơn đau dai dẳng, ê ẩm.
    • Bác sĩ chẩn đoán cơn đau âm ỉbụng dưới.
âm ỉ

Lửa cháy âm ỉ trong lò sưởi.

  1. t. Ngấm ngầm, không dữ dội, nhưng kéo dài. Lửa cháy âm ỉ. Đau âm ỉ.